Sự hoàn hảo - chủ nghĩa siêu nhân bản. Nguồn ảnh: metamorworks | Shutterstock


D. R. Esparza của tạp chí Aleteia, ngày 03/10/2026, cho rằng: Bạn sẽ ngày càng bắt gặp hai thuật ngữ trên trong các văn kiện Công Giáo, các cuộc tranh luận chính trị và giới kỹ thuật. Dưới đây là ý nghĩa thực sự, nguồn gốc và tầm quan trọng của chúng.

Một lưu ý trước khi bắt đầu: bài viết này tiếp cận chủ nghĩa siêu nhân bản và chủ nghĩa hậu nhân bản dựa trên chính các khái niệm của chúng, từ quan điểm triết học và thế tục rộng rãi. Mục tiêu là hiểu rõ những gì các phong trào này thực sự chủ trương trước khi đưa ra đánh giá. Phần cuối bài sẽ phác thảo ngắn gọn vị trí của tư tưởng Công Giáo — cụ thể là từ Đức Giáo Hoàng Leo XIV — trong mối tương quan với cả hai trào lưu này.

Có hai thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các văn kiện của Vatican, các thông điệp của Giáo hoàng và các cuộc tranh luận về đạo đức kỹ thuật: chủ nghĩa siêu nhân bản (transhumanism) và chủ nghĩa hậu nhân bản (posthumanism). Chúng thường được dùng thay thế cho nhau, đôi khi bị nhầm lẫn và thường xuyên bị hiểu sai. Tuy nhiên, chúng không phải là một. Chúng có những điểm tương đồng nhất định, ở chỗ cả hai đều quan tâm đến số phận con người trong kỷ nguyên mà sức mạnh kỹ thuật đang phát triển vượt bậc. Dù vậy, chúng xuất phát từ các truyền thống tư tưởng khác nhau, đưa ra những lập luận khác nhau và mang lại những hệ quả khác nhau. Dưới đây là phần giải thích dễ hiểu về cả hai khái niệm này.

Những tư tưởng này bắt nguồn từ đâu?

Thuật ngữ "transhumanism" (chủ nghĩa siêu nhân bản) được đặt ra bởi nhà sinh học Julian Huxley — anh trai của Aldous Huxley, tác giả cuốn Brave New World (Thế giới Mới Tươi đẹp) — trong một tiểu luận năm 1957 với tựa đề đơn giản là "Transhumanism". Huxley lập luận rằng loài người có thể và nên sử dụng khoa học và kỹ thuật để vượt qua những giới hạn sinh học hiện tại của mình. Ý tưởng này có tiền đề từ sự lạc quan của thời kỳ Khai sáng về khả năng đạt đến sự hoàn hảo của con người, từ tầm nhìn của Francis Bacon coi khoa học là công cụ chinh phục thiên nhiên, và từ khái niệm Übermensch (Siêu nhân) của Nietzsche — mặc dù những người theo chủ nghĩa siêu nhân bản thường thận trọng khi nhắc đến mối liên hệ với Nietzsche vì những lý do lịch sử dễ hiểu.

Phong trào siêu nhân bản hiện đại hình thành vào những năm 1980 và 1990, chủ yếu tại California. Max More, một triết gia người Anh định cư tại Los Angeles, đã thành lập Viện Extropy vào năm 1991 và phát triển những nguyên tắc mà ông gọi là "extropian" (hướng tới sự gia tăng không ngừng của trật tự và khả năng): sự tiến bộ vĩnh viễn, sự tự chuyển hóa, tinh thần lạc quan thực tiễn và kỹ thuật thông minh. Năm 1998, triết gia Nick Bostrom của Đại học Oxford — người hiện có lẽ là nhà tư tưởng có ảnh hưởng nhất trong phong trào siêu nhân bản (transhumanism) — đã đồng sáng lập Hiệp hội Siêu nhân bản Thế giới (sau này đổi tên thành Humanity+), mang lại cho phong trào này một nền tảng học thuật và tổ chức vững chắc.

Bostrom định nghĩa siêu nhân bản là "một cách tư duy về tương lai dựa trên tiền đề rằng loài người ở dạng hiện tại không phải là điểm kết thúc của quá trình phát triển, mà chỉ là một giai đoạn tương đối sớm." Mục tiêu không phải là thay thế con người mà là nâng cao năng lực con người — thông qua kỹ thuật sinh học, kỹ thuật di truyền, trí tuệ nhân tạo và cuối cùng là kỹ thuật nano — để vượt qua những hạn chế sinh học như bệnh tật, sự suy giảm nhận thức và cái chết.

Chủ nghĩa hậu nhân bản (posthumanism) có một nguồn gốc tư tưởng khác biệt. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào những năm 1990 nhờ các học giả như Donna Haraway — người có tác phẩm "Tuyên ngôn Cyborg" (1985) được coi là văn bản nền tảng — và N. Katherine Hayles, tác giả cuốn sách How We Became Posthuman (1999), trong đó bà phân tích sự xóa nhòa ranh giới giữa con người và máy móc trong lĩnh vực điều khiển học và lý thuyết thông tin. Trong khi siêu nhân bản học chủ yếu mang tinh thần Anh-Mỹ và lạc quan, thì chủ nghĩa hậu nhân bản lại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ lý thuyết Pháp — như của Deleuze và Guattari, Foucault, Derrida — và tỏ ra hoài nghi hơn nhiều, thậm chí có thái độ lưỡng lự, về đích đến của những sự phát triển này.

Sự khác biệt nằm ở đâu?

Cách diễn giải đơn giản nhất là: siêu nhân bản muốn làm cho con người trở nên tốt đẹp hơn; còn chủ nghĩa hậu nhân bản đặt câu hỏi liệu con người — với tư cách là một phạm trù triết học ổn định — có còn tồn tại hay không.

Về cốt lõi, siêu nhân bản là một dạng "chủ nghĩa nhân bản" được nâng cao. Nó tiếp nối dự án của thời kỳ Khai sáng — cải thiện điều kiện sống của con người thông qua lý trí và khoa học — và đẩy nhanh quá trình đó bằng kỹ thuật. Nó đặt niềm tin vào từng cá nhân con người, vào tiềm năng phát triển của họ cũng như tính đáng mong đợi của sự phát triển đó. Đúng như những người chỉ trích nhận định, tư tưởng này mang tinh thần lạc quan triệt để, đôi khi đến mức ngây thơ. Mục tiêu của nó là tạo ra một thực thể vẫn mang dáng dấp con người — nhưng thông minh hơn, khỏe mạnh hơn, sống lâu hơn và rốt cuộc có thể là bất tử.

Chủ nghĩa hậu nhân bản (posthumanism) mang tính triệt để hơn và gây xáo trộn hơn về mặt triết học. Nó không chỉ đơn thuần muốn nâng cấp con người; nó đặt dấu hỏi về toàn bộ khuôn khổ của khái niệm "con người" như một phạm trù mang ý nghĩa hay có tính ổn định. Haraway từng đưa ra tuyên bố nổi tiếng rằng bà "thà làm cyborg (sinh thể lai máy) còn hơn làm nữ thần" — ý nói bà ưa chuộng thực tại đầy hỗn độn, lai tạp và vượt qua mọi ranh giới của một thực thể đã gắn kết với máy móc, hơn là những ảo tưởng đầy hoài niệm về một bản chất con người thuần khiết và tự chủ. Chủ nghĩa hậu nhân bản thách thức những ranh giới phân định giữa người và vật, người và máy, cũng như giữa tự nhiên và văn hóa. Ở những hình thái phát triển nhất, nó chính là sự phê phán đối với bản thân chủ nghĩa nhân bản — phê phán giả định cho rằng "con người" là một thực thể đặc biệt. Một nhóm người đặc quyền đáng được quan tâm đặc biệt về mặt đạo đức.

Ai là những người tiên phong của họ?

Những nhân vật chính của chủ nghĩa siêu nhân là Nick Bostrom (triết gia, Oxford), Ray Kurzweil (nhà tương lai học, Google), Yuval Noah Harari (nhà sử học, tác giả của Homo Deus), và Eliezer Yudkowsky (nhà lý thuyết về trí tuệ nhân tạo). Gần đây hơn, dự án Neuralink của Elon Musk — nhằm mục đích cấy ghép giao diện não-máy tính vào hộp sọ người — có lẽ là biểu hiện thực tiễn rõ ràng nhất của tham vọng siêu nhân.

Những nhà tư tưởng chủ chốt của chủ nghĩa hậu nhân bản là Donna Haraway (nghiên cứu khoa học nữ quyền), N. Katherine Hayles (lý thuyết văn học và điều khiển học), Rosi Braidotti (triết gia, tác giả của The Posthuman), và Cary Wolfe (lý thuyết văn học). Công trình của họ có xu hướng mang tính học thuật hơn và ít được biết đến về mặt thương mại hơn so với những người theo chủ nghĩa siêu nhân, nhưng nó đã định hình cách các học giả trong lĩnh vực nhân bản suy nghĩ về vấn đề kỹ thuật.

Tại sao tất cả những điều này lại quan trọng?

Những ý tưởng này rất quan trọng bởi vì chúng không còn chỉ giới hạn trong các hội thảo học thuật và các bài thuyết trình gọi vốn ở Thung lũng Silicon. Chúng đang định hình các quyết định đầu tư trị giá hàng nghìn tỷ đô la, các chiến lược AI của chính phủ, chính sách đạo đức sinh học, và ngày càng ảnh hưởng đến sự tự nhận thức của những nhân vật quyền lực nhất trong ngành kỹ thuật. Khi Elon Musk nói về việc nhân loại trở thành "đa hành tinh" như một chiến lược sinh tồn, hoặc về việc hợp nhất với AI để tránh bị "bỏ lại phía sau" bởi siêu trí tuệ nhân tạo, ông đang hoạt động trong khuôn khổ chủ nghĩa siêu nhân rộng lớn. Khi các học giả lập luận rằng ranh giới giữa con người và máy móc đã trở nên quá mờ nhạt đến mức vô nghĩa, họ đang theo đuổi chủ nghĩa hậu nhân bản.

Những câu hỏi mà các phong trào này đặt ra là xác đáng và quan trọng. Chúng ta có nên sử dụng kỹ thuật gen để loại bỏ các bệnh di truyền? Chúng ta có nên phát triển giao diện não-máy tính để tăng cường khả năng nhận thức của con người? Ở điểm nào thì sự tăng cường trở thành sự biến đổi? Khi nào thì sinh vật được tạo ra bởi các kỹ thuật này không còn là con người theo bất cứ nghĩa nào – và điều đó có quan trọng không?

Điểm yếu nhất của chúng là gì?

Cả hai phong trào đều có những điểm yếu đáng kể, và những người chỉ trích chúng – cả thế tục lẫn tôn giáo – đã chỉ ra chúng một cách rõ ràng.

Lời chỉ trích cơ bản nhất đối với chủ nghĩa siêu nhân là nó chưa giải quyết được vấn đề ai là người được hưởng lợi. Các kỹ thuật mà nó đề xuất — cải thiện gen, kéo dài tuổi thọ, tăng cường nhận thức — ít nhất là ban đầu, sẽ vô cùng tốn kém. Kết quả có thể không phải là sự nâng cao nhân loại mà là sự tạo ra một loại bất bình đẳng mới: giữa những người có khả năng chi trả cho việc “nâng cao” và những người không thể. Leon Kass, nhà đạo đức sinh học và cựu chủ tịch Hội đồng Đạo đức Sinh học của Tổng thống dưới thời George W. Bush, gọi đây là “sự xóa sổ con người” — mượn cụm từ của C.S. Lewis — có nghĩa là dự án nâng cao con người, được theo đuổi mà không có giới hạn đạo đức, có nguy cơ phá hủy chính nhân loại mà nó tuyên bố là đang cải thiện.

Điểm yếu thứ hai là thái độ của nó đối với cái chết. Chủ nghĩa siêu nhân coi cái chết là một vấn đề cần được giải quyết, một thất bại về mặt kỹ thuật. Nhưng giả định rằng cái chết đơn thuần là xấu — rằng sự bất tử đơn thuần là đáng mong muốn — về mặt triết học còn gây tranh cãi hơn nhiều so với những gì những người theo chủ nghĩa siêu nhân thường thừa nhận. Luận điểm nổi tiếng của Bernard Williams rằng sự bất tử không phải là một phước lành mà là một lời nguyền rủa — rằng một cuộc sống không có cái chết cuối cùng sẽ trở nên không thể chịu đựng được, bởi vì động lực của con người được cấu trúc xung quanh sự hữu hạn — chưa bao giờ được giải đáp một cách thỏa đáng.

Vấn đề sâu sắc nhất của chủ nghĩa hậu nhân bản là ở chỗ, khi giải cấu trúc “con người” như một phạm trù ổn định, nó làm suy yếu chính khái niệm về phẩm giá con người mà bất cứ đạo đức kỹ thuật nào cuối cùng cũng phải dựa vào. Nếu không có sự phân biệt có ý nghĩa giữa con người và phi con người, thì rất khó để nói tại sao con người xứng đáng được hưởng sự xem xét đạo đức đặc biệt — hoặc tại sao sự đau khổ của con người lại quan trọng hơn sự trục trặc của máy móc. Chủ nghĩa hậu nhân bản có thể mô tả sự tan rã của các ranh giới với sự tinh tế cao; nhưng nó lại kém hơn trong việc giải thích tại sao bất cứ điều nào trong số đó lại đáng quan tâm đối với chúng ta.

Điểm yếu thứ hai là xu hướng hướng tới cái mà các nhà phê bình gọi là “chủ nghĩa quyết định kỹ thuật” — giả định rằng bởi vì ranh giới giữa con người và máy móc đã và đang mờ đi, nên nó phải và nên mờ đi hơn nữa, và rằng sự phản kháng đối với quá trình này chỉ đơn thuần là hoài niệm. Đây là một lập luận phi logic. Việc một điều gì đó đang xảy ra không làm cho nó trở nên đáng mong muốn.

Quan điểm của Đức Giáo Hoàng Leo XIV

Sự quan tâm của Đức Giáo Hoàng Leo XIV đối với những vấn đề này được đánh dấu bằng một cảm giác cấp bách. Trong Magnifica Humanitas, thông điệp của ngài về trí tuệ nhân tạo, và trong tài liệu Quo Vadis, Humanitas? của Ủy ban Thần học Quốc tế — cả hai đều trực tiếp đề cập đến chủ nghĩa siêu nhân bản và chủ nghĩa hậu nhân bản — lập trường của Giáo Hội Công Giáo không phải là sự bác bỏ đơn giản tiến bộ kỹ thuật cũng không phải là sự chấp nhận thiếu phê phán nó.

Sự phê phán của Giáo hội đối với chủ nghĩa siêu nhân bản nhắm vào nhân học của nó: giả định rằng con người, trong yếu tính, là một tập hợp các khả năng cần được nâng cao, chứ không phải là một con người — cả thể xác và linh hồn — mà phẩm giá của họ đi trước và làm cơ sở cho bất cứ thành tựu nào. Những chỉ trích nhắm vào chủ thuyết hậu nhân bản (posthumanism) thường tập trung vào nền tảng nhận thức luận của nó: việc giải cấu trúc khái niệm con người như một phạm trù ổn định đã làm mất đi chính cơ sở vốn là nền tảng cho sự quan tâm về mặt đạo đức đối với con người.

Đối lập với cả hai quan điểm trên, truyền thống Công Giáo đề xuất một giải trình về bản chất con người không phải là tĩnh tại hay hoài cổ, mà là một cách nhìn đầy năng động: con người được mời gọi phát triển, vun đắp thế giới, cũng như vận dụng trí tuệ và sự sáng tạo để phục vụ lợi ích chung. Tuy nhiên, sự phát triển ấy phải luôn hướng đích — hướng tới phẩm giá của mỗi cá nhân, hướng tới sự thịnh vượng của cộng đồng, và hướng tới điều mà Giáo hoàng Leo XIV từng gọi trong buổi tiếp kiến ngày 23 tháng 9 là sự tiến bộ "được khơi nguồn và dẫn dắt bởi đức ái". Trước mỗi kỹ thuật mới, câu hỏi mà truyền thống này luôn đặt ra không phải là "liệu chúng ta có thể làm được không?", mà là "vì ai?".