Triết gia Công Giáo và giám đốc điều hành truyền thông Emmanuel Tourpe tin rằng sự phục hưng Công Giáo đang nổi lên ở châu Âu có thể gặp phải một Giáo hội vẫn chưa chuẩn bị tốt để đối thoại với các thế hệ đang thúc đẩy nó.

“Thách thức của truyền thông, giao tiếp và thế giới kỹ thuật số” đã trở thành “trọng tâm chính của sứ mệnh”, Emmanuel Tourpe nói về việc truyền giáo hiện đại. (Ảnh: Shutterstock)


Solène Tadié của tạp chí National Catholic Register, ngày 20 tháng 10 năm 2026, ccho rằng: Vào thời điểm những dấu hiệu bất ngờ về sự phục hưng Công Giáo đang nhân lên khắp châu Âu, câu hỏi liệu Giáo hội có sẵn sàng đáp ứng hay không đang trở nên ngày càng cấp bách.

Đối với triết gia người Pháp và giám đốc điều hành truyền thông dày dạn kinh nghiệm Emmanuel Tourpe, chìa khóa để đáp ứng sự phục hưng này là biến truyền thông thành ưu tiên truyền giáo và tập trung thông điệp truyền giáo đó vào sự hiểu biết của Kitô giáo về tình yêu. Trả lời phỏng vấn tờ Register bên lề Hội nghị thượng đỉnh quốc tế Zermatt lần thứ chín — diễn ra từ ngày 17 đến 19 tháng 9 tại dãy núi Alps của Thụy Sĩ với chủ đề “Hồi sinh châu Âu: Đối diện với các hệ tư tưởng, lựa chọn lợi ích chung. Lời kêu gọi chủ nghĩa hiện thực” — ông Tourpe lập luận rằng hai nhiệm vụ chưa hoàn thành này có mối liên hệ mật thiết với nhau.

Ông Tourpe, người từng giữ các vị trí cấp cao trong giới truyền thông châu Âu, đã dành phần lớn sự nghiệp của mình để hoạt động giữa thế giới ý tưởng và truyền thông. Công việc của ông tập trung sâu rộng vào quan niệm về tình yêu trong Kitô giáo.

Cuốn sách mới nhất của ông, Politique de l’amour: Une théorie sociale chrétienne (Chính trị của tình yêu: Một lý thuyết xã hội Kitô giáo), đã cung cấp cơ sở cho bài thuyết trình của ông tại Zermatt — tình yêu Kitô giáo không chỉ đơn thuần là một khuynh hướng đạo đức cá nhân, mà còn là nền tảng không thể thiếu để tái hợp các xã hội bị chia cắt.

Emmanuel Tourpe phát biểu tại Hội nghị thượng đỉnh Zermatt vào tháng 9 năm 2026. (Ảnh: Solène Tadié/National Catholic Register)


Dự án Tình yêu như một xã hội

Ngay từ đầu, Tourpe đã làm rõ rằng tình yêu Kitô giáo không liên quan gì đến sự ủy mị hay cảm xúc. Ngược lại, đó là một sự lựa chọn có chủ đích để sống bên cạnh người khác — nhận ra ở họ một phẩm giá vượt lên trên bất cứ sự gắn bó hay lợi ích chung nào.

Giải pháp này cho các xã hội hậu hiện đại bị phân mảnh bắt nguồn từ lý thuyết độc đáo hơn của ông rằng Kitô giáo chỉ mới bắt đầu truyền bá triết học phương Tây.

Trước Kitô giáo, Tourpe giải thích, tư tưởng phương Tây phần lớn được định hình bởi hai truyền thống triết học lớn: triết học về hữu thể, được thể hiện bởi Aristotle, và triết học về tinh thần, được thể hiện bởi Plato.

Trong suốt 2,000 năm, Tourpe tin rằng Kitô giáo sau đó đã làm phong phú thêm các truyền thống Aristotlevà Plato này — đặc biệt là thông qua các nhà tư tưởng như Thánh Thomas Aquinas và trước ngài là Thánh Augustine — nhưng nó chưa bao giờ phát triển đầy đủ một tầm nhìn triết học hoàn toàn của riêng mình.

“Chúng ta đã kế thừa và phát triển các triết lý hiện có, nhưng khi nào triết học Kitô giáo khẳng định thế giới quan của riêng mình và tuyên bố: ‘Không chỉ có hữu thể, không chỉ có tâm trí; mà còn có tình yêu’? Chân lý “Thiên Chúa là tình yêu”, ông nói tiếp, “sau cùng, là thông điệp số 1 của chúng ta.”

“Chúng ta, những người Kitô hữu, là những người gìn giữ lòng bác ái và tình yêu thương.” Tourpe tin rằng chỉ tương đối gần đây, nhờ những nhà tư tưởng như Jean-Luc Marion, triết lý về tình yêu mới bắt đầu nổi lên một cách rõ ràng hơn trong truyền thống triết học phương Tây.

“Chúng ta hơi chậm chân,” Tourpe nói. “Chúng ta chỉ mới bắt đầu hiểu được ý nghĩa của lời Thánh Gioan rằng ‘Thiên Chúa là tình yêu.’”

Trong khi lợi ích chung và nguyên tắc phụ đới từ lâu đã chiếm vị trí trung tâm trong giáo lý xã hội Công Giáo, Tourpe coi tình yêu là “sợi chỉ vàng” không lời nằm dưới chúng.

Những nhà truyền giáo trong thế giới kỹ thuật số

Tuy nhiên, đối với Tourpe, việc tái truyền giáo nền tảng của đời sống chính trị và xã hội chỉ là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của con đường phía trước. Giáo hội cũng phải học cách truyền đạt thông điệp của mình đến thế giới thời đại. Trên thực tế, đây là chủ đề của cuốn sách tiếp theo của ông, dự kiến xuất bản năm 2027. “Yêu thương là truyền đạt,” ông nói.

Mệnh lệnh này càng trở nên cấp bách hơn khi giới trẻ phương Tây thể hiện khát vọng siêu việt chưa từng có trong những thập niên qua. Từng giữ các vị trí lãnh đạo trong giới truyền thông thế tục châu Âu trong nhiều thập niên, Ông Tourpe tin rằng truyền thông và văn hóa kỹ thuật số không còn có thể được coi là những khía cạnh thứ yếu của việc truyền giáo nữa.

Với việc trung bình mỗi người dành vài giờ mỗi ngày trên các nền tảng kỹ thuật số và truyền thông, “thách thức của truyền thông, giao tiếp và thế giới kỹ thuật số” đã trở thành, theo quan điểm của ông, “trọng tâm chính của sứ mệnh”.

Do đó, ông lấy làm tiếc rằng phần lớn Giáo hội châu Âu vẫn thờ ơ với những vấn đề này, thường bằng lòng với các trang web giáo xứ lỗi thời, các sáng kiến cá nhân của giáo dân trên mạng xã hội, hoặc các bộ phận truyền thông chủ yếu chỉ chuyên về việc phát hành thông cáo báo chí. Giáo hội không còn chỉ cần sử dụng phương tiện truyền thông; Giáo hội phải hiểu ngôn ngữ của nó.

Ông cho rằng EWTN và kênh truyền hình KTO của Pháp là hai ví dụ điển hình về các cơ quan truyền thông Công Giáo đã thực hiện thành công quá trình chuyển đổi này. Ông cho biết, EWTN “đã hiểu rằng thế giới ngày nay là thế giới của video, chứ không chỉ là truyền hình”, và bản thân truyền hình giờ đây chỉ là một trong nhiều nền tảng mà thôi.

Mạng lưới truyền thông Công Giáo này — trong đó tờ Register là một phần thuộc EWTN News — cũng hiểu rằng truyền thông kỹ thuật số đòi hỏi những nhịp điệu và định dạng riêng. Ông nhận định: “Bạn không thể cứ đưa một chương trình dài lên TikTok rồi mong đợi nó đạt hiệu quả. Vì vậy, người ta luôn phải cân nhắc đến các định dạng và thời lượng phù hợp”.

Theo ông, vấn đề nằm ở chỗ những thành công này vẫn còn mang tính đơn lẻ, thay vì phản ánh một chiến lược bao quát hơn trong Giáo hội — đặc biệt là tại châu Âu, nơi công tác truyền thông thường vẫn chỉ gói gọn trong các ủy ban chuyên trách hoặc các sáng kiến rời rạc, thiếu kết nối. Xét trên khía cạnh này, sự tương đồng với công cuộc loan báo Tin Mừng tại châu Âu thời sơ khai cho thấy tầm vóc trách nhiệm đang đặt lên vai các nhà lãnh đạo Công Giáo.

Vị triết gia này lưu ý rằng, các tông đồ năm xưa đã không tự hỏi liệu mình có nên học tiếng Hy Lạp hay không. Nếu họ cứ mãi quẩn quanh trong thế giới Do Thái - Kitô giáo quanh vùng Jerusalem, chỉ sử dụng tiếng Aram và tiếng Do Thái, thì sứ mệnh của họ chắc chắn đã không thể lan tỏa mạnh mẽ như thực tế đã diễn ra. Họ đã học ngôn ngữ của chính thế giới mà họ muốn mang Tin Mừng đến.

Tourpe kết luận: “Tiếng Hy Lạp thời đó cũng giống như các phương tiện truyền thông ngày nay vậy. Liệu chúng ta đã sẵn sàng để ‘nói tiếng Hy Lạp’ hay chưa?”