Tòa án Nhân quyền Âu Châu đã phán quyết rằng Thổ Nhĩ Kỳ đã vi phạm quyền của hai linh mục Chính thống giáo Hy Lạp bằng cách ngăn cản họ tham gia quản lý các quỹ thuộc cộng đồng tôn giáo của chính họ.
Trong vụ án Mavrakis và những người khác kiện Thổ Nhĩ Kỳ, Tòa án đã xem xét các khiếu nại của các giáo sĩ Chính thống giáo Hy Lạp, những người đã bị chính quyền Thổ Nhĩ Kỳ từ chối cho phép trở thành thành viên hội đồng quản trị của các quỹ Chính thống giáo Hy Lạp ở Istanbul. Vụ án liên quan đến hai quỹ nhà thờ và một quỹ trường trung học thuộc cộng đồng thiểu số Chính thống giáo Hy Lạp.
Phán quyết này là một lời chỉ trích mạnh mẽ đối với Ankara và đã làm dấy lên cuộc tranh luận mới về tự do tôn giáo và vị thế của các cộng đồng thiểu số Kitô giáo tại một quốc gia từng là một trong những trung tâm chính của Kitô giáo.
Trung tâm Luật và Công lý Âu Châu, được phép can thiệp vào vụ việc, cho biết tranh chấp này minh họa sự can thiệp của nhà nước vào việc tổ chức các quỹ tôn giáo Chính thống giáo Hy Lạp. Nhóm pháp lý Kitô giáo có trụ sở tại Strasbourg cho biết các nguyên đơn, Niko Mavrakis và Corç Kasapoğlu, đã được bầu vào hội đồng quản trị của các quỹ cộng đồng Chính thống giáo Hy Lạp trước khi bị Tổng cục Quỹ của Thổ Nhĩ Kỳ bãi nhiệm với lý do họ là giáo sĩ.
Tổ chức ECLJ lập luận rằng, không giống như các tín hữu Hồi giáo, các giáo sĩ Kitô giáo ở Thổ Nhĩ Kỳ không được phép quản lý các tổ chức tôn giáo của họ, và sự hạn chế này ảnh hưởng đến quyền tự do lập hội, tự do tôn giáo và bình đẳng trước pháp luật.
Phán quyết này làm nổi bật tình trạng bấp bênh của các cộng đồng Kitô giáo lâu đời ở Thổ Nhĩ Kỳ. Kitô giáo chiếm tỷ lệ lớn hơn nhiều trong dân số Tiểu Á vào đầu thế kỷ 20, khi Anatolia là nơi sinh sống của các cộng đồng Kitô giáo Hy Lạp, Armenia, Assyria và các cộng đồng Kitô giáo khác lớn và cổ xưa có từ thời các tông đồ. Ngày nay, Kitô giáo chỉ chiếm một thiểu số nhỏ ở Thổ Nhĩ Kỳ.
Sự suy giảm này diễn ra sau nhiều đợt đàn áp, thảm sát, trục xuất và các chính sách hạn chế liên tiếp, bao gồm cả các sự kiện năm 1915-1923, được nhiều chính phủ và nhà sử học công nhận rộng rãi là cuộc diệt chủng Armenia. Thổ Nhĩ Kỳ bác bỏ thuật ngữ “diệt chủng”, mô tả các sự kiện này là các cuộc di dời trong thời chiến và bạo lực giữa các cộng đồng.
Ngay cả ngày nay, đời sống Kitô giáo ở Thổ Nhĩ Kỳ vẫn phải đối mặt với nhiều trở ngại. Tòa Thượng phụ Đại kết Constantinople, các Giáo hội Armenia và Giáo Hội Công Giáo không được hưởng địa vị pháp lý ngang bằng với các cộng đồng tôn giáo ở một số quốc gia Âu Châu khác. Các cộng đồng Kitô giáo thường dựa vào hệ thống các quỹ cộng đồng, hoạt động của hệ thống này được chính quyền quản lý chặt chẽ.
Tổ chức ECLJ cho biết những thay đổi quy định thường xuyên và sự giám sát của nhà nước đã ngăn cản các cộng đồng thiểu số Kitô giáo duy trì các tổ chức của họ, và các quỹ có nguy cơ bị gắn mác “không hoạt động” hoặc “bất mãn”, điều này có thể khiến họ chịu sự kiểm soát của nhà nước.
Các vụ bạo lực và phá hoại cũng tiếp diễn. Vào Tháng Giêng năm 2024, nhà thờ Công Giáo Santa Maria ở Istanbul đã bị tấn công trong Thánh lễ Chúa nhật, một vụ tấn công do tổ chức Nhà nước Hồi giáo, gọi tắt là IS nhận trách nhiệm. Một người đàn ông đã thiệt mạng, và chính quyền Thổ Nhĩ Kỳ sau đó cho biết hai nghi phạm có liên hệ với Nhà nước Hồi giáo đã bị bắt giữ.
Tổ chức bác ái quốc tế Open Doors xếp Thổ Nhĩ Kỳ ở vị trí thứ 41 trong Danh sách Theo dõi Thế giới năm 2026 về các quốc gia nơi Kitô hữu phải đối mặt với sự đàn áp khắc nghiệt nhất. Hồ sơ quốc gia của tổ chức này cho biết Kitô hữu ở Thổ Nhĩ Kỳ phải đối mặt với sự phân biệt đối xử về mặt thể chế và áp lực văn hóa, trong đó những người cải đạo đặc biệt dễ bị tổn thương trước sự thù địch của gia đình và xã hội.
Phán quyết của Tòa án Âu Châu cũng đã thu hút sự chú ý trở lại về tình trạng của các địa điểm Kitô giáo quan trọng, đặc biệt là Hagia Sophia. Vào tháng 7 năm 2020, Tổng thống Recep Tayyip Erdoğan đã ban hành sắc lệnh chuyển đổi nhà thờ có từ thế kỷ thứ sáu này – một trong những thành tựu kiến trúc vĩ đại nhất của Kitô giáo và là nhà thờ chính tòa cũ – trở lại thành đền thờ Hồi giáo. Động thái này đã vấp phải sự chỉ trích từ Đức Thánh Cha Phanxicô, UNESCO và các nhà lãnh đạo Kitô giáo trên toàn thế giới.
Việc chuyển đổi này đã đảo ngược tình trạng của tòa nhà, vốn là một bảo tàng kể từ năm 1935, và được nhiều người Công Giáo và Chính thống giáo coi là một sự đảo ngược mang tính biểu tượng đối với hàng thế kỷ hiện diện của Kitô giáo ở Constantinople. Sau đó cùng năm, nhà thờ Chora cũng được chuyển đổi thành một đền thờ Hồi giáo.
Phán quyết của Tòa án Strasbourg được đưa ra vài tháng sau chuyến thăm Thổ Nhĩ Kỳ của Giáo hoàng Lêô XIV vào năm 2025 để kỷ niệm 1.700 năm Công đồng Nicaea, một trong những sự kiện nền tảng của giáo lý Kitô giáo, được tổ chức tại vùng đất hiện nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ. Trong chuyến thăm, Giáo hoàng đã cầu nguyện với các nhà lãnh đạo Kitô giáo tại Nicaea, nay là Iznik, và kêu gọi các Kitô hữu noi theo con đường “gặp gỡ huynh đệ, đối thoại và hợp tác”.
Trong chuyến thăm đó, khi phát biểu tại Nhà thờ Chúa Thánh Thần ở Istanbul, Đức Giáo Hoàng Lêô đã mô tả Thổ Nhĩ Kỳ là một “vùng Thánh Địa” nơi câu chuyện về Israel gặp gỡ sự ra đời của Kitô giáo, và nhắc lại rằng tám Công đồng Đại kết đầu tiên đã được tổ chức tại đây.
Quyết định của Tòa án Âu Châu khẳng định lại rằng các cộng đồng tôn giáo phải được tự do quản lý các tổ chức của mình mà không bị nhà nước can thiệp tùy tiện.
Source:Catholic Herald