Ảnh ghép cho thấy (từ trái sang) Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump, Tổng thống Argentina Javier Milei và Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi. (Ảnh: Facebook/Wikipedia/Nhà Trắng)


Từ những đan viện ở Cyprus cho đến một hành động thương xót bên vệ đường, Tin Mừng vượt qua mọi biên giới như một lời mời gọi gặp gỡ; trong khi đó, tôn giáo mang tính dân tộc chủ nghĩa lại biến đức tin thành dấu hiệu nhận diện sự thuộc về, từ đó gây chia rẽ.

James Gordon Reid Haveloch-Jones, trong mục Global Catholic của hãng tin UCA News, ngày 8 tháng 9 năm 2026, viết: Vào năm 2024, tôi đứng ngắm nhìn vùng biển tuyệt đẹp của Cyprus, ngay tại nơi mà theo truyền thống, Thánh Phaolô và Thánh Barnaba đã đặt chân lên bờ lần đầu tiên để mang Tin Mừng đến cho dân ngoại.

Đứng ở đó, thật khó để không cảm nhận được sự thật đầy kinh ngạc rằng Tin Mừng thực sự là Tin Vui: rằng chúng ta được "tạo dựng một cách kỳ diệu và lạ lùng" (Thánh Vịnh 139:14), "quý giá hơn nhiều con chim sẻ" (Mát-thêu 10:31), và "được mua bằng một cái giá rất đắt" (1 Cô-rinh-tô 6:20).

Tuần trước, khi xem lại album ảnh cùng những người anh em họ từ Úc sang thăm, tôi lại bắt gặp những hình ảnh về Cyprus — đường bờ biển, các đan viện, và những chốn tĩnh lặng nơi lời cầu nguyện dường như thấm đẫm vào từng phiến đá.

Những bức ảnh đưa tôi trở về với ký ức khi dạo bước qua những không gian đan viện ấy: nơi sự tĩnh lặng trở thành một dạng chân lý và lời cầu nguyện trở thành một dạng bình an.

Có một đan viện đặc biệt cứ mãi đọng lại trong tâm trí tôi. Tại Đan viện Thánh Barnaba, gần Famagusta, tôi đã dừng chân trước đài tưởng niệm các giáo sĩ bị sát hại trong thời Ottoman.

Ở bên ngoài, một bức tượng với màu sẫm và ánh lên sắc đồng dưới nắng chiều đã thu hút ánh nhìn của tôi. Bức tượng đứng giữa những con phố lát đá và các quán cà phê như một minh chứng cho một sự thật đau lòng: bạo lực mà một nhóm người có thể gây ra cho nhóm khác, và những vết thương mà lịch sử để lại.

Tuy nhiên, điều khiến tôi ấn tượng là đài tưởng niệm ấy dường như không đòi hỏi sự trả thù. Thay vào đó, nó dường như mời gọi một tiến trình tha thứ mang tính văn hóa cần nhiều thời gian hơn, hướng tới một cách tưởng nhớ không để lòng mình chai sạn thành lòng hận thù.

Trong sự tĩnh lặng ấy, tôi nhớ lại đoạn Kinh Thánh Ê-phê-sô 2:14: "Chính Người là sự bình an của chúng ta... phá đổ bức tường ngăn cách là sự hận thù."

Tình người vượt trên tôn giáo

Cyprus, với lịch sử đầy tranh chấp và cảnh quan bị chia cắt, đã nhắc nhở tôi rằng có sự khác biệt giữa việc ghi nhớ một vết thương lòng và việc để vết thương ấy định hình những gì sẽ diễn ra sau đó.

Ta có thể thừa nhận nỗi đau mà không biến nó thành vũ khí. Ta có thể trân trọng ký ức mà không mài giũa nó thành lòng hận thù.

Sau đó, tại vùng đồi thuộc bán đảo Karpaz, tôi gặp một vị linh mục Chính thống giáo đã lập gia đình; giáo xứ nhỏ bé của ông được trang hoàng bằng những bức tranh thánh Nga và các kỷ vật về Putin. Quan điểm của ông mang đậm tinh thần dân tộc chủ nghĩa gay gắt, được hình thành từ một thế giới nơi đức tin và bản sắc đã hòa quyện thành một tư thế duy nhất nhưng lại đầy mong manh.

Vậy mà, chúng tôi lại ngồi cùng nhau trong một quán cà phê địa phương, cùng uống cà phê hòa tan—một khoảnh khắc được mẹ tôi ghi lại trong bức ảnh hiện đang nằm trong cuốn album của tôi.

Chúng tôi cởi mở chia sẻ về cuộc sống, hành trình đức tin và những thế giới đã nhào nặn nên con người chúng tôi.

Một cách bất ngờ, đó trở thành bài học về sự đồng hành: cho phép người khác thành thật tuyệt đối về bản thân và niềm tin của họ, đồng thời lắng nghe mà không cần phải đánh giá họ chỉ dựa trên những niềm tin ấy. Trong cuộc trò chuyện giản đơn đó, tình người đã chạm đến tình người.

Và rồi, trên đỉnh đồi nơi không khí loãng dần và mẹ tôi đột ngột ngã quỵ, tình người lại một lần nữa lên tiếng.

Giữa lúc không có sóng điện thoại và bất đồng ngôn ngữ, tôi quỳ bên cạnh bà, bất lực. Một người đàn ông Hồi giáo—không phải linh mục, nhà thần học hay chuyên gia về tinh thần hiệp hành đồng nghị—đã dừng xe, giúp tôi nhẹ nhàng đỡ bà vào ghế sau và chở cả hai chúng tôi về nơi lưu trú. Lòng trắc ẩn nơi ông thật tức thì, đầy bản năng và không chút do dự.

❝Mối nguy hiểm bắt đầu khi Kitô giáo không còn là con đường để gặp gỡ thế giới, mà thay vào đó trở thành cách thức để quyết định xem ai thuộc về thế giới ấy”

Người Samaritanô Nhân lành đã xuất hiện theo cách mà tôi không hề ngờ tới. Ông không hỏi tôi tin vào điều gì hay đến từ đâu; ông chỉ đơn giản nhìn thấy một người đang cần giúp đỡ và trở thành người lân cận của họ. Khoảnh khắc ấy mang sức lay động sâu sắc vì nó phơi bày một điều mà các tranh luận thần học hay chính trị dễ dàng che lấp: trước khi là thành viên của các quốc gia, bộ lạc, giáo hội, đảng phái hay nền văn hóa, chúng ta là những con người đang đứng trước mặt nhau.

Và có lẽ, đây chính là một trong những mâu thuẫn lớn mà Kitô giáo phải đối diện trong thời đại chúng ta. Tin Mừng vượt qua mọi biên giới. Chủ nghĩa dân tộc lại dựng lên những bức tường ngăn cách.

Đức tin Kitô giáo khởi đầu bằng một lời mời gọi: bước theo Đức Kitô, trở thành người lân cận, và nhìn thấy phẩm giá của con người đang đứng trước mặt chúng ta. Tuy nhiên, ngày càng có những quan điểm chính trị kỳ vọng Ki-tô giáo phải trở thành một điều gì đó khác biệt: một dấu hiệu nhận diện sự thuộc về văn hóa, một công cụ bảo vệ bản sắc dân tộc, hay một ranh giới phân định giữa "chúng ta" và "họ".

Trump, Milei và Modi

Mối nguy không nằm ở việc các Ki-tô hữu yêu mến đất nước mình. Bản thân việc yêu mến nơi chốn, con người và nền văn hóa nơi mình sinh ra hoàn toàn không đi ngược lại tinh thần Ki-tô giáo. Tôi tự hào về thị trấn, cộng đồng và di sản gia đình của mình. Mối nguy chỉ thực sự nảy sinh khi Ki-tô giáo không còn là một phương thức để tiếp cận thế giới và thay vào đó lại trở thành một cách để xác định ai là người thuộc về nơi ấy.

Chính trong những cuộc gặp gỡ, những đan viện, quán cà phê và cả những cử chỉ nhân ái bên vệ đường ấy, tôi bắt đầu nhận thấy một mô thức đáng ngại đang diễn ra, vượt xa khỏi phạm vi đảo Síp.

Donald Trump, Javier Milei và Narendra Modi đại diện cho những thế giới chính trị và tôn giáo rất khác biệt: Trump gắn liền với bối cảnh chính trị Mỹ đang ngày càng mang đậm màu sắc dân tộc chủ nghĩa Ki-tô giáo; Modi gắn với tầm nhìn dân tộc chủ nghĩa Ấn Độ giáo (Hindutva); còn Milei gắn với nền chính trị dân túy đang ngày càng đan xen chặt chẽ với các biểu tượng và bản sắc tôn giáo.

Những khác biệt giữa họ là điều quan trọng và không nên bị giản lược thành một hiện tượng duy nhất. Tuy nhiên, họ lại cùng chỉ ra một cám dỗ lớn hơn: biến đức tin từ lời mời gọi hướng về sự siêu việt thành ngôn ngữ của sự thuộc về, và từ lời mời gọi mang tính phổ quát thành một thứ tài sản văn hóa riêng biệt.

Trong khi đan viện dạy ta đón nhận nỗi đau với lòng khiêm nhường, thì tôn giáo mang màu sắc dân tộc chủ nghĩa lại có thể dạy ta sử dụng nỗi đau ấy như một nguồn cội tạo nên bản sắc. Trong khi Tin Mừng mời gọi sự gặp gỡ, thì chính trị dân tộc chủ nghĩa lại có thể khiến sự chia rẽ trở thành một nhân đức. Trong khi Ki-tô giáo kêu gọi ta vượt lên trên cái tôi của chính mình, thì chủ nghĩa dân tộc lại có thể cám dỗ ta coi quốc gia là đối tượng tối cao để trung thành.

Thế nhưng, Tin Mừng không phải là một quốc gia; Tin Mừng là một lời mời gọi! Một lời mời gọi khởi đầu khi Phaolô và Barnaba đặt chân lên một vùng đất xa lạ. Một lời mời gọi nhắc nhở ta hãy nhớ lại quá khứ mà không nuôi lòng thù hận, hãy gặp gỡ người khác mà không sợ hãi, và hãy nhận ra người lân cận ngay cả khi họ xuất hiện trong hình hài mà nền chính trị đã dạy ta không nên trông đợi.

Có lẽ đó là lý do tại sao, trong tất cả những bức ảnh chụp tại Síp, hình ảnh tôi nhớ rõ nhất không phải là đường bờ biển hay những đan viện. Đó là hình ảnh hiện lên trong tâm trí tôi về mẹ tôi và một người Hồi giáo lạ mặt đã dừng xe lại. Bởi lẽ, ngay khoảnh khắc ấy, bức tường ngăn cách đã sụp đổ, và Tin Mừng không còn hiện lên như một ranh giới chia cắt, mà như một con đường rộng mở.